ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Highlight
Tô đậm một cái gì đó hoặc làm cho nó nổi bật hơn.
To make something stand out or be more visible
Nhấn mạnh một cái gì đó.
To emphasize or stress something
Chỉ ra hoặc chỉ ra tầm quan trọng của một cái gì đó.
To show or indicate the importance of something
Hành động làm nổi bật.
The act of highlighting
Một sự kiện quan trọng hoặc đáng chú ý.
An important or notable event
Một khu vực hoặc điểm sáng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc một bức ảnh.
A bright area or spot in a work of art or a photograph