Bản dịch của từ Highlight trong tiếng Việt

Highlight

VerbNounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highlight (Verb)

hˈɑɪlˌɑɪɾɪŋ
hˈɑɪlˌɑɪɾɪŋ
01

Làm cho cái gì đó nổi bật hơn, dễ chú ý hoặc dễ nhìn thấy hơn

To make something more noticeable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Highlight (Noun)

hˈɑɪlˌɑɪɾɪŋ
hˈɑɪlˌɑɪɾɪŋ
01

Vùng sáng nổi bật trong một bức ảnh, hình vẽ hoặc phần chữ, giúp một phần của hình ảnh hoặc chữ viết dễ nhìn thấy hơn hoặc thu hút sự chú ý

An area of light that makes part of a picture or a word stand out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Highlight (Verb)

hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
01

Tô đậm một cái gì đó hoặc làm cho nó nổi bật hơn.

To make something stand out or be more visible

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhấn mạnh một cái gì đó.

To emphasize or stress something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ ra hoặc chỉ ra tầm quan trọng của một cái gì đó.

To show or indicate the importance of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Highlight (Noun)

hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
01

Hành động làm nổi bật.

The act of highlighting

Ví dụ
02

Một sự kiện quan trọng hoặc đáng chú ý.

An important or notable event

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc điểm sáng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc một bức ảnh.

A bright area or spot in a work of art or a photograph

Ví dụ