Bản dịch của từ Acceptable vicinity trong tiếng Việt

Acceptable vicinity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceptable vicinity(Noun)

ˈæksɛptəbəl vɪsˈɪnɪti
ˈækˈsɛptəbəɫ ˌvɪˈsɪnəti
01

Vùng xung quanh ngay sát một địa điểm cụ thể nào đó

The area immediately surrounding a specific location or site.

某个特定地点或位置的周边区域

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc quận lân cận

A nearby neighborhood or district

一个附近的区域或区县

Ví dụ
03

Sự gần gũi trong không gian, thời gian hoặc mối quan hệ

A sense of closeness in space, time, or relationships.

熟悉感,来自于空间、时间或关系的接近

Ví dụ