Bản dịch của từ Acceptance of refund trong tiếng Việt

Acceptance of refund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acceptance of refund(Noun)

ˈæksɛptəns ˈɒf rɪfˈʌnd
ˈækˈsɛptəns ˈɑf rɪˈfənd
01

Hành động chấp nhận điều gì đó hoặc tình trạng được chấp nhận

The act of accepting something or a state of acceptance.

接受某件事或某种状态的行为。

Ví dụ
02

Một sự xác nhận chính thức hoặc thừa nhận về quy trình hoàn tiền hoặc trả hàng

An official confirmation or acknowledgment regarding the return or exchange process.

这是一份关于退换货流程的正式确认或认可。

Ví dụ
03

Thoả thuận về việc nhận lại tiền hoặc đổi trả hàng hoá, dịch vụ đã mua

This is an agreement to receive a refund or to return the purchased goods or services.

关于已购买商品或服务的退款或退货的协定。

Ví dụ