Anh - Việt
accompanies
Verb
accompanies (Verb)
/əkˈʌmpəniz/
/əkˈʌmpəniz/
AI
Ví dụ
Đô thị hóa nhanh chóng thường đi kèm với bất bình đẳng xã hội gia tăng ở Brazil.Rapid urbanization often accompanies rising social inequality in Brazil.
Sự phát triển của mạng xã hội không phải lúc nào cũng xảy ra cùng với mối quan hệ cộng đồng bền chặt hơn.Social media growth does not always accompany stronger community ties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đi cùng người hàng xóm lớn tuổi đến cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy.Maria accompanies her elderly neighbor to the community meeting on Saturday.
David không bao giờ đi cùng anh trai đến các sự kiện xã hội ở Chicago.David never accompanies his brother to social events in Chicago.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài phát biểu xã hội của Maya ở trường đi kèm một bức ảnh.A photo accompanies Maya's social speech at school.
Không có quảng cáo nào đi kèm cuộc khảo sát xã hội của Maya.No advertisement accompanies Maya's social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa