Bản dịch của từ Account listing trong tiếng Việt
Account listing
Noun [U/C]

Account listing(Noun)
ɐkˈaʊnt lˈɪstɪŋ
ˈeɪˈkaʊnt ˈɫɪstɪŋ
01
Một báo cáo hoặc bản xác nhận chi tiết cung cấp thông tin về các tài khoản liên quan đến một thực thể cụ thể
A detailed report or statement providing information about accounts associated with a specific entity.
一份详细的报告或声明,提供与某个具体实体相关的账户信息。
Ví dụ
Ví dụ
