Bản dịch của từ Accumulative method trong tiếng Việt

Accumulative method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accumulative method(Phrase)

ɐkjˈuːmjʊlətˌɪv mˈɛθɒd
əkˈjumjəɫətɪv ˈmɛθəd
01

Một phương pháp tích luỹ dữ liệu hoặc kết quả theo thời gian

This method involves accumulating data or results over time.

这是一种随着时间积累数据或结果的方法。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật để dần dần tích lũy tổng hoặc tiềm năng chung

A technique for gradually accumulating the total or integrating.

这是一种逐步累积总数或合成的技术。

Ví dụ
03

Đây là cách tiếp cận có hệ thống để tổng hợp thông tin một cách từng bước một.

Refers to a systematic method of gradually collecting information.

提到一种系统性逐步收集信息的方法。

Ví dụ