Bản dịch của từ Achievement testing trong tiếng Việt
Achievement testing

Achievement testing (Noun)
Một phương pháp đánh giá đo lường kiến thức và kỹ năng mà một học sinh đã tiếp thu.
A method of assessment that measures the knowledge and skills a student has acquired.
Achievement testing shows students' understanding of social issues in class.
Kiểm tra thành tích cho thấy sự hiểu biết của học sinh về các vấn đề xã hội trong lớp.
Achievement testing does not measure students' creativity in social projects.
Kiểm tra thành tích không đo lường được sự sáng tạo của học sinh trong các dự án xã hội.
How effective is achievement testing in assessing social knowledge?
Kiểm tra thành tích có hiệu quả như thế nào trong việc đánh giá kiến thức xã hội?
Các bài kiểm tra tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá các kết quả giáo dục cụ thể.
Standardized tests used to evaluate specific educational outcomes.
Achievement testing shows students' progress in social studies each year.
Kiểm tra thành tích cho thấy sự tiến bộ của học sinh trong môn xã hội hàng năm.
Achievement testing does not measure students' creativity in social projects.
Kiểm tra thành tích không đo lường được sự sáng tạo của học sinh trong các dự án xã hội.
How effective is achievement testing in assessing social skills?
Kiểm tra thành tích có hiệu quả trong việc đánh giá kỹ năng xã hội không?
Một đánh giá thường diễn ra vào cuối một khoảng thời gian giảng dạy.
An evaluation that typically occurs at the end of an instructional period.
Achievement testing measures students' progress at the end of the semester.
Kiểm tra thành tích đo lường sự tiến bộ của học sinh vào cuối học kỳ.
Achievement testing does not always reflect true student understanding.
Kiểm tra thành tích không luôn phản ánh sự hiểu biết thực sự của học sinh.
Is achievement testing necessary for evaluating social skills in students?
Liệu kiểm tra thành tích có cần thiết để đánh giá kỹ năng xã hội của học sinh không?