Bản dịch của từ Acidulent trong tiếng Việt

Acidulent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acidulent(Adjective)

əsˈɪdʒəlnt
əsˈɪdʒəlnt
01

Hiếm dùng; mang nghĩa giống “acidulous” (có vị hơi chua, hơi cay, hoặc thái độ hơi sắc bén, châm biếm), nhưng từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Acidulous 2 Now rare.

Ví dụ

Dạng tính từ của Acidulent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Acidulent

Có tính axít

More acidulent

Nhiều chất ô nhiễm hơn

Most acidulent

Có tính axít cao nhất

Acidulent(Noun)

əsˈɪdʒəlnt
əsˈɪdʒəlnt
01

Một chất làm tăng độ chua của thực phẩm, thường được thêm vào thực phẩm với mục đích làm chua hoặc điều chỉnh vị (ví dụ: axit chanh, giấm).

A substance that increases the acidity of a foodstuff especially one deliberately added for this purpose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh