Bản dịch của từ Acidulent trong tiếng Việt
Acidulent

Acidulent(Adjective)
Hiếm dùng; mang nghĩa giống “acidulous” (có vị hơi chua, hơi cay, hoặc thái độ hơi sắc bén, châm biếm), nhưng từ này ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Acidulous 2 Now rare.
Dạng tính từ của Acidulent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Acidulent Có tính axít | More acidulent Nhiều chất ô nhiễm hơn | Most acidulent Có tính axít cao nhất |
Acidulent(Noun)
Một chất làm tăng độ chua của thực phẩm, thường được thêm vào thực phẩm với mục đích làm chua hoặc điều chỉnh vị (ví dụ: axit chanh, giấm).
A substance that increases the acidity of a foodstuff especially one deliberately added for this purpose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "acidulent" được dùng để chỉ một chất có tính axit hoặc có vị chua, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc đồ uống. Về mặt từ vựng, "acidulent" ít phổ biến hơn và thường gặp trong văn viết hàn lâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Sự dùng từ cũng có thể khác biệt, với "acidulent" có thể ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hơn.
Từ "acidulent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "acidulus", mà là hình thức diminutive của từ "acidus", có nghĩa là "chua". Từ "acidus" xuất hiện trong các văn bản cổ đại để mô tả các chất có tính chua. "Acidulent" được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, để mô tả một chất có vị chua nhẹ hoặc tính axit. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh trực tiếp nguồn gốc ngữ nghĩa của từ, liên hệ chặt chẽ với các đặc tính hóa học của các chất axit.
Từ "acidulent" không phải là từ thường gặp trong các bài thi IELTS. Nó ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, "acidulent" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và ẩm thực để mô tả mùi vị chua hoặc các chất có tính axit nhẹ. Từ này có thể thấy trong các bài viết chuyên ngành hoặc khảo sát cảm quan thực phẩm.
Từ "acidulent" được dùng để chỉ một chất có tính axit hoặc có vị chua, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả thực phẩm hoặc đồ uống. Về mặt từ vựng, "acidulent" ít phổ biến hơn và thường gặp trong văn viết hàn lâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Sự dùng từ cũng có thể khác biệt, với "acidulent" có thể ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hơn.
Từ "acidulent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "acidulus", mà là hình thức diminutive của từ "acidus", có nghĩa là "chua". Từ "acidus" xuất hiện trong các văn bản cổ đại để mô tả các chất có tính chua. "Acidulent" được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, để mô tả một chất có vị chua nhẹ hoặc tính axit. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh trực tiếp nguồn gốc ngữ nghĩa của từ, liên hệ chặt chẽ với các đặc tính hóa học của các chất axit.
Từ "acidulent" không phải là từ thường gặp trong các bài thi IELTS. Nó ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, "acidulent" thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và ẩm thực để mô tả mùi vị chua hoặc các chất có tính axit nhẹ. Từ này có thể thấy trong các bài viết chuyên ngành hoặc khảo sát cảm quan thực phẩm.
