Bản dịch của từ Acne trong tiếng Việt
Acne

Acne (Noun)
Một bệnh lý da, thường xuất hiện nhiều ở tuổi vị thành niên, có đặc điểm là mụn đỏ, mụn mủ trên da (nhất là trên mặt) do tuyến bã bị viêm hoặc nhiễm khuẩn.
A skin condition characterized by red pimples on the skin, especially on the face, due to inflamed or infected sebaceous glands and prevalent chiefly among adolescents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acne là tình trạng da phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện của mụn, thường xảy ra ở tuổi dậy thì do sự gia tăng hormone. Nó có thể xuất hiện dưới dạng mụn trứng cá, mụn bọc hoặc mụn đầu đen. Trong tiếng Anh, "acne" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ "acne vulgaris" thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ dạng mụn phổ biến nhất.
Acne là tình trạng da phổ biến, đặc trưng bởi sự xuất hiện của mụn, thường xảy ra ở tuổi dậy thì do sự gia tăng hormone. Nó có thể xuất hiện dưới dạng mụn trứng cá, mụn bọc hoặc mụn đầu đen. Trong tiếng Anh, "acne" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, thuật ngữ "acne vulgaris" thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ dạng mụn phổ biến nhất.
