Bản dịch của từ Aconitase trong tiếng Việt
Aconitase

Aconitase (Noun)
Một enzyme chứa sắt tham gia vào chu trình krebs, dẫn đến sự chuyển đổi citrate thành isocitrate thông qua chất trung gian aconitat.
An ironcontaining enzyme involved in the krebs cycle bringing about the conversion of citrate into isocitrate via an aconitate intermediate.
Aconitase is essential for energy production in living organisms.
Aconitase là cần thiết cho việc sản xuất năng lượng trong cơ thể sống.
Without aconitase, the Krebs cycle cannot efficiently convert citrate to isocitrate.
Không có aconitase, chu trình Krebs không thể chuyển đổi citrate thành isocitrate hiệu quả.
Is aconitase involved in the conversion of citrate to isocitrate in cells?
Aconitase có tham gia vào quá trình chuyển đổi citrate thành isocitrate trong tế bào không?
Aconitase là một enzyme quan trọng trong chu trình axit citric (Krebs), có chức năng chuyển đổi citrate thành isocitrate thông qua quá trình đồng phân hóa. Enzyme này có nghĩa đen là "chất xúc tác cho aconitic acid", và tham gia vào các phản ứng sinh hóa trong tế bào. Trong vi khuẩn và động vật, aconitase còn đóng vai trò điều hòa biểu hiện gen và phản ứng chống stress oxy hóa. Hai isoform chính của aconitase, cytosolic và mitochondrial, có chức năng cụ thể tại các vị trí khác nhau trong tế bào.
Từ "aconitase" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "aconitum", chỉ loại cây Aconitum, trong đó chứa các hợp chất vật lý liên quan đến quá trình chuyển hóa. Aconitase là một enzyme tham gia vào chu trình citric acid (chu trình Krebs), cụ thể là trong quá trình chuyển đổi citrate thành isocitrate. Sự kết hợp giữa thực vật (Aconitum) và chức năng sinh học của enzyme đã dẫn đến khái niệm hiện tại, thể hiện vai trò quan trọng của aconitase trong kiểm soát năng lượng tế bào.
Aconitase là một thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh hóa học, đặc biệt là trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào. Trong IELTS, từ này có thể hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi về khoa học tự nhiên hoặc các bài viết chuyên ngành. Trong các ngữ cảnh khác, aconitase chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về chu trình acid citric hoặc các nghiên cứu liên quan đến enzym. Việc hiểu rõ về aconitase là cần thiết trong các nghiên cứu y sinh và hóa học sinh học.