Bản dịch của từ Acquirable knowledge trong tiếng Việt

Acquirable knowledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquirable knowledge(Noun)

ˈækwaɪərəbəl nˈəʊlɪdʒ
ˈækwaɪrəbəɫ ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Trạng thái được thông tin hoặc giáo dục về một chủ đề cụ thể.

The state of being informed or educated about a particular subject

Ví dụ
02

Thông tin hoặc hiểu biết có được thông qua giáo dục hoặc kinh nghiệm.

Information or understanding that is accessible through education or experience

Ví dụ
03

Kiến thức có thể thu nhận hoặc học hỏi được

Knowledge that can be obtained or learned

Ví dụ