Bản dịch của từ Acquisition risk trong tiếng Việt

Acquisition risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquisition risk(Noun)

ˌækwɪzˈɪʃən rˈɪsk
ˌækwəˈzɪʃən ˈrɪsk
01

Hành động mua lại một thứ gì đó thường đề cập đến việc mua một công ty hoặc tài sản

Taking over something usually refers to acquiring a company or an asset.

接手某件事,通常意味着收购一家企业或财产。

Ví dụ
02

Nguy cơ liên quan đến việc mua hoặc nhận bàn giao một tài sản có thể dẫn đến mất mát về tài chính

Risks associated with purchasing or receiving an asset could lead to financial losses.

与购买或接收资产相关的风险可能导致财务损失。

Ví dụ
03

Nguy cơ mất mát khi thâu tóm một công ty mới thường được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thẩm định.

The potential loss involved in taking on a new entity is usually assessed during the evaluation process.

在尽职调查中,常会评估收购新实体时可能面临的损失风险。

Ví dụ