Bản dịch của từ Actin trong tiếng Việt

Actin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actin(Noun)

ˈæktn̩
ˈæktn̩
01

Một loại protein có trong tế bào cơ (và một số tế bào khác) tạo thành sợi co rút cùng với myosin, giúp cơ bắp co lại và tham gia vào vận động của tế bào.

A protein which forms (together with myosin) the contractile filaments of muscle cells, and is also involved in motion in other types of cell.

一种蛋白质,与肌球蛋白一起形成肌肉细胞的收缩纤维,参与细胞运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ