Bản dịch của từ Myosin trong tiếng Việt
Myosin

Myosin (Noun)
Myosin là một loại protein sợi có trong tế bào cơ; cùng với actin, myosin tạo nên các sợi co rút giúp cơ bắp co và giãn. Myosin cũng tham gia vào các chuyển động nội bào ở nhiều loại tế bào khác.
A fibrous protein which forms together with actin the contractile filaments of muscle cells and is also involved in motion in other types of cell.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Myosin là một loại protein sợi quan trọng trong cơ thể sống, chủ yếu tham gia vào quá trình co cơ và vận chuyển nội bào. Nó tạo thành các sợi cơ mảnh (myofibrils) trong tế bào cơ và hoạt động kết hợp với actin để thực hiện chức năng co bóp. Myosin có nhiều loại khác nhau, như myosin II trong cơ vân và myosin VI trong tăng trưởng tế bào. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng trong khoa học, cả hai phiên bản đều sử dụng myosin như một thuật ngữ chuẩn.
Myosin là một loại protein sợi quan trọng trong cơ thể sống, chủ yếu tham gia vào quá trình co cơ và vận chuyển nội bào. Nó tạo thành các sợi cơ mảnh (myofibrils) trong tế bào cơ và hoạt động kết hợp với actin để thực hiện chức năng co bóp. Myosin có nhiều loại khác nhau, như myosin II trong cơ vân và myosin VI trong tăng trưởng tế bào. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng trong khoa học, cả hai phiên bản đều sử dụng myosin như một thuật ngữ chuẩn.
