Bản dịch của từ Action sport trong tiếng Việt

Action sport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Action sport(Noun)

ˈækʃən spˈɔːt
ˈækʃən ˈspɔrt
01

Một loại thể thao đòi hỏi sự nỗ lực thể chất cao và mang lại cảm giác hồi hộp, thường gắn liền với những hoạt động kích thích adrenaline.

This is a sport that demands high levels of physical fitness and excitement, often marked by activities that boost adrenaline.

这是一种需要高体能和刺激感的运动,通常以激发肾上腺素的活动为特点。

Ví dụ
02

Các môn thể thao thường chơi để giải trí hoặc cảm giác mạnh như trượt ván trượt tuyết hoặc đua BMX

Sports like skateboarding, skiing, and BMX racing are usually pursued for fun or the thrill they offer.

这些运动通常是为了追求乐趣或刺激感,比如滑板、滑雪或BMX赛车。

Ví dụ
03

Thường dùng để chỉ các môn thể thao có mức độ rủi ro cao và đòi hỏi thử thách khắc nghiệt.

It usually refers to sports that involve a high level of risk and challenge.

通常指具有一定风险和极限挑战的体育运动

Ví dụ