actionable
actionable (Adjective)
Nghĩa 01
Có đủ căn cứ hoặc lý do để tiến hành hành động pháp lý (khởi kiện, tố tụng) — tức là thông tin hoặc bằng chứng hợp lệ để đưa vụ việc ra tòa hoặc yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp.
Giving sufficient reason to take legal action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của actionable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
actionable có thể thực hiện | more actionable có thể thực hiện được hơn | most actionable hữu dụng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Actionable" là một tính từ thường được dùng để chỉ thông tin, dữ liệu hoặc quyết định có thể được thực hiện hoặc áp dụng một cách thực tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực kinh doanh và quản lý, nhằm nhấn mạnh khả năng thực hiện của các chiến lược hoặc kế hoạch. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh.