Bản dịch của từ Actionable trong tiếng Việt

Actionable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actionable(Adjective)

ˈækʃənəbl
ˈækʃənəbl
01

Có thể thực hiện hoặc hành động được; có giá trị thực tiễn, có thể áp dụng vào công việc hoặc tình huống cụ thể.

Able to be done or acted on having practical value.

Ví dụ
02

Có đủ căn cứ hoặc lý do để tiến hành hành động pháp lý (khởi kiện, tố tụng) — tức là thông tin hoặc bằng chứng hợp lệ để đưa vụ việc ra tòa hoặc yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp.

Giving sufficient reason to take legal action.

Ví dụ

Dạng tính từ của Actionable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Actionable

Có thể thực hiện

More actionable

Có thể thực hiện được hơn

Most actionable

Hữu dụng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ