Anh - Việt

Bản dịch của từ Actionable trong tiếng Việt

actionable

Adjective

actionable (Adjective)

/ˈækʃənəbl/
/ˈækʃənəbl/
AI

Nghĩa 01

Có đủ căn cứ hoặc lý do để tiến hành hành động pháp lý (khởi kiện, tố tụng) — tức là thông tin hoặc bằng chứng hợp lệ để đưa vụ việc ra tòa hoặc yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp.

Giving sufficient reason to take legal action.

Ví dụ
Bằng chứng có thể hành động đối với nghi can đã được trình bày tại tòa án.The actionable evidence against the suspect was presented in court.
Báo cáo cung cấp các bước hành động để cải thiện an ninh cộng đồng.The report provided actionable steps to improve community safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thể thực hiện hoặc hành động được; có giá trị thực tiễn, có thể áp dụng vào công việc hoặc tình huống cụ thể.

Able to be done or acted on having practical value.

Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng bàn luận về các giải pháp có thể thực hiện cho các vấn đề địa phương.The community meeting discussed actionable solutions for the local issues.
Tổ chức từ thiện cung cấp các bước hành động có thể thực hiện để giúp người vô gia cư.The charity organization provided actionable steps to help the homeless population.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của actionable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

actionable

có thể thực hiện

more actionable

có thể thực hiện được hơn

most actionable

hữu dụng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh