Bản dịch của từ Active era trong tiếng Việt

Active era

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active era(Noun)

ˈæktɪv ˈɛrɐ
ˈæktɪv ˈɛrə
01

Một giai đoạn hoặc thời kỳ phát triển thể hiện sự tiến bộ hoặc thay đổi đáng kể

A stage in development that demonstrates significant progress or change.

发展过程中的某个阶段,显示出显著的进步或变化。

Ví dụ
02

Một giai đoạn sôi động hoặc tràn đầy năng lượng

A period characterized by vigorous activity or abundant energy.

这是一个充满活力或能量充沛的时期。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian diễn ra một tập hợp các sự kiện hoặc điều kiện nhất định

The period during which a specific set of events or conditions occurs.

某段时间内,一系列特定事件或条件占据主导地位的时期

Ví dụ