Bản dịch của từ Active responsibilities trong tiếng Việt
Active responsibilities
Noun [U/C]

Active responsibilities(Noun)
ˈæktɪv rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈæktɪv rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01
Trạng thái chủ động và tích cực trong việc thực hiện các trách nhiệm
The state of being active and engaged in responsibilities
Ví dụ
02
Các nhiệm vụ hoặc công việc mà người ta mong đợi được thực hiện, đặc biệt là bởi một người trong một vai trò hoặc công việc.
The duties or tasks that are expected to be performed especially by a person in a role or job
Ví dụ
03
Một tình trạng tham gia và chịu trách nhiệm về những hành động hoặc nhiệm vụ nhất định.
A condition of being involved and responsible for certain actions or tasks
Ví dụ
