Bản dịch của từ Activity noun trong tiếng Việt

Activity noun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity noun(Noun)

æktˈɪvɪti nˈaʊn
ˌækˈtɪvɪti ˈnaʊn
01

Một hành động hay hành vi cụ thể thường nhằm mục đích hoặc mục tiêu rõ ràng.

A specific action is usually aimed at a certain goal or objective.

一种具有特定目的或目标的具体行为或行动

Ví dụ
02

Tình trạng hoạt động năng động, tích cực hoặc có nhiều hành động, chuyển động

Activity status, dynamism, actions, or movements.

状态,活跃,行动或运动的情况。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực hoặc sở thích đặc biệt như giáo dục giải trí hoặc công việc mà người ta tham gia vào.

Getting involved in a specific field or area of interest, such as education, entertainment, or your job.

參與某個特定領域或興趣範疇,例如教育、娛樂或工作。

Ví dụ