Bản dịch của từ Actual cost trong tiếng Việt

Actual cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual cost(Noun)

ˈæktʃul kɑst
ˈæktʃul kɑst
01

Chi phí thực tế đề cập đến tổng chi phí phát sinh để sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp.

The actual cost refers to the total expenses incurred to produce a product or service, including direct and indirect costs.

Ví dụ
02

Chi phí thực tế được sử dụng trong kế toán để phản ánh chi phí thực sự của một dự án hoặc hoạt động sau khi đã hoàn thành.

Actual cost is used in accounting to reflect the true cost of a project or operation after it has been completed.

Ví dụ
03

Trong quản lý dự án, chi phí thực tế chỉ ra những chi phí đã được chi tiêu so với chi phí ngân sách hoặc dự kiến.

In project management, actual cost indicates the expenses that have already been spent as opposed to budgeted or projected costs.

Ví dụ