Bản dịch của từ Actuality trong tiếng Việt

Actuality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actuality(Noun)

ˈæktʃuːˈælɪti
ˌæktʃuˈæɫəti
01

Một sự thật hoặc hiện thực là điều gì đó có thật.

A fact or reality something that is real

Ví dụ
02

Chất lượng của việc tồn tại thực tế hoặc có thật, trái ngược với giả thuyết hoặc tưởng tượng.

The quality of being actual or real as opposed to hypothetical or imagined

Ví dụ
03

Trạng thái của sự tồn tại thực tế hoặc có thật

The state of being actual or real

Ví dụ