Bản dịch của từ Actuality trong tiếng Việt
Actuality
Noun [U/C]

Actuality(Noun)
ˈæktʃuːˈælɪti
ˌæktʃuˈæɫəti
Ví dụ
02
Chất lượng của việc thực sự, chân thực chứ không phải giả định hay tưởng tượng
Existence in reality or in fact, as opposed to hypothesis or imagination.
存在的真实性或实际存在的质量,与假设或想象相对
Ví dụ
