Bản dịch của từ Ad hoc reporting trong tiếng Việt

Ad hoc reporting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad hoc reporting(Noun)

ˈæd hˈɑk ɹipˈɔɹtɨŋ
ˈæd hˈɑk ɹipˈɔɹtɨŋ
01

Đây là một dạng báo cáo được tạo ra nhằm phục vụ mục đích cụ thể hoặc cho một sự kiện nhất định.

A type of report created for a specific purpose or for a special event.

这是一种为特定目的或特定事件而准备的报告类型。

Ví dụ
02

Báo cáo không theo quy trình hay định kỳ mà chỉ làm khi cần thiết.

It's an irregular or ad-hoc report, produced as needed.

报告方式不固定,也不是按系统规律进行,而是根据需要临时处理。

Ví dụ
03

Một phương pháp báo cáo linh hoạt giúp cung cấp những cái nhìn nhanh chóng dựa trên dữ liệu hiện tại.

A flexible reporting method that allows quick access to information based on current data.

这是一种灵活的报告方式,可以基于最新数据立即提供洞察。

Ví dụ