Bản dịch của từ Adaptive challenge trong tiếng Việt

Adaptive challenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adaptive challenge(Noun)

ɐdˈæptɪv tʃˈæləndʒ
ˈædəptɪv ˈtʃæɫɪndʒ
01

Một vấn đề hoặc sự cố đòi hỏi phải thay đổi thái độ, giá trị hoặc cách suy nghĩ để giải quyết hoặc xử lý

There's a recurring issue or bottleneck that requires changing behavior or mindset in order to resolve or handle it.

一个需要通过改变行为、价值观或思维方式来解决或应对的问题或难题

Ví dụ
02

Một tình hình mà cá nhân hoặc tổ chức cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình để thành công trong bối cảnh phức tạp

A situation where individuals or organizations need to adjust their approach to succeed in a complex environment.

在复杂环境中,个人或组织必须调整策略才能取得成功的情形

Ví dụ
03

Một thử thách mà không thể giải quyết bằng kiến thức hoặc thực hành hiện tại và đòi hỏi phải học hỏi cũng như thích nghi mới.

This is a challenge that current knowledge and practices cannot solve, requiring new learning and adaptation.

这是一个超出现有知识和做法范围的挑战,必须通过新的学习和调整来应对。

Ví dụ