Bản dịch của từ Added colour trong tiếng Việt
Added colour

Added colour(Noun)
Một đặc điểm hay điểm nổi bật giúp làm tăng giá trị hoặc thu hút của một thứ gì đó.
A quality or distinctive feature added to make something stand out more.
一个突出的品质或特点,或者为了让某事更出众而额外添加的元素。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Added colour" là một cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực trang trí và thiết kế, chỉ việc sử dụng màu sắc bổ sung để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn cho một đối tượng, không gian hay tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "added color" có thể được hiểu là sự phong phú hoặc sống động hơn về cảm xúc hoặc nội dung.
"Added colour" là một cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực trang trí và thiết kế, chỉ việc sử dụng màu sắc bổ sung để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn cho một đối tượng, không gian hay tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "added color" có thể được hiểu là sự phong phú hoặc sống động hơn về cảm xúc hoặc nội dung.
