Bản dịch của từ Added colour trong tiếng Việt

Added colour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Added colour(Noun)

ˈædəd kˈʌlɚ
ˈædəd kˈʌlɚ
01

Một đặc điểm hoặc đặc trưng riêng biệt giúp làm tăng giá trị hoặc nổi bật cho một vật gì đó.

A notable trait or feature added to make something stand out more.

一种独特或额外的品质或特征,能够提升某事的价值或魅力。

Ví dụ
02

Những gam màu và sắc thái được thêm vào một vật thể nhằm tạo cho nó nét hấp dẫn hoặc sự đa dạng hơn.

Colors and shades are added to an object to make it more interesting or diverse.

添加到物体上的色调和阴影,旨在增加它的趣味性或多样性。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực in ấn, thuật ngữ này dùng để chỉ quá trình thêm các mảng màu khác nhau để tạo ra hiệu ứng hình ảnh phong phú hơn.

In printing, this refers to the process of applying different colored inks to create a more vibrant visual effect.

在印刷领域,它指的是采用不同颜色的墨水,以创造出更丰富的视觉效果的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh