Bản dịch của từ Additional fruits trong tiếng Việt

Additional fruits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additional fruits(Noun)

ɐdˈɪʃənəl frˈuːts
əˈdɪʃənəɫ ˈfruts
01

Các phần thưởng hoặc lợi ích bổ sung được cung cấp ngoài tiêu chuẩn

Additional rewards or benefits provided beyond the standard

Ví dụ
02

Những loại trái cây không phải là lựa chọn chính nhưng được bổ sung để tạo sự đa dạng.

Fruits that are not the primary selection but included for variety

Ví dụ
03

Các món thêm vào để cải thiện hoặc nâng cao

Extra items added to improve or enhance

Ví dụ