Bản dịch của từ Adherent trong tiếng Việt

Adherent

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adherent (Noun)

ˈaɪdərənt
ˈaɪdɝənt
01

Một người ủng hộ một đảng phái hoặc một hệ tư tưởng cụ thể.

A person who supports a particular party person or set of ideas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người theo sau một nhà lãnh đạo

A follower of a leader

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chất bám dính vào một vật thể nào đó

A substance that adheres to something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adherent (Adjective)

ˈaɪdərənt
ˈaɪdɝənt
01

Dính chặt vào một vật hoặc bề mặt

Sticking fast to an object or surface

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc có đặc tính bám dính

Relating to or characterized by adherence

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa