Bản dịch của từ Adjoint trong tiếng Việt

Adjoint

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjoint (Adjective)

ədʒˈɔint
ədʒˈɔint
01

Liên quan đến một hàm số hoặc đại lượng được xác định từ một hàm số hoặc đại lượng khác bằng một phép biến đổi đối vị (chuyển vị) cụ thể; thường dùng trong toán học và đại số tuyến tính để chỉ phần tử 'đối vị' hoặc 'bề ngoài' của một toán tử hay ma trận.

Relating to or denoting a function or quantity related to a given function or quantity by a particular process of transposition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Adjoint (Noun)

ədʒˈɔint
ədʒˈɔint
01

Trong toán học, “adjoint” ở dạng danh từ thường chỉ ma trận hoặc toán tử liên hợp (ma trận伴随) được dùng để tính định thức hoặc nghịch đảo, hoặc nói chung là đại lượng liên hợp tương ứng với một hàm, ma trận hoặc toán tử.

An adjoint matrix, function, or quantity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh