Bản dịch của từ Adjoint trong tiếng Việt
Adjoint

Adjoint(Adjective)
Liên quan đến một hàm số hoặc đại lượng được xác định từ một hàm số hoặc đại lượng khác bằng một phép biến đổi đối vị (chuyển vị) cụ thể; thường dùng trong toán học và đại số tuyến tính để chỉ phần tử 'đối vị' hoặc 'bề ngoài' của một toán tử hay ma trận.
Relating to or denoting a function or quantity related to a given function or quantity by a particular process of transposition.
与给定函数或量通过特定的转置过程相关的函数或量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Adjoint(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "adjoint" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và giải tích. Nó chỉ một toán tử tuyến tính hoặc ma trận liên quan đến một phép biến đổi cụ thể, thường là phép chuyển vị hoặc phép lấy đạo hàm của một hàm. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "adjoint" có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh chuyên ngành có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản tiếng Anh, nhưng nhìn chung, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
Từ "adjoint" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adiungere", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "gắn liền". Trong ngữ cảnh toán học và logic, "adjoint" thường được sử dụng để chỉ một khái niệm liên quan đến sự kết hợp hoặc bổ sung giữa hai đối tượng, như ma trận hay phép toán. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến ứng dụng hiện nay thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa tính toán và cấu trúc, nhấn mạnh vai trò của sự liên kết trong các hệ thống phức tạp.
Từ "adjoint" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading và Writing khi thảo luận về toán học nâng cao và lý thuyết đại số. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "adjoint" thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ một tính chất liên quan đến biến đổi tuyến tính và ma trận. Sự xuất hiện của từ này tập trung vào các tình huống chuyên môn, cho thấy tính chính xác và tính lý thuyết cao của nó trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học.
Từ "adjoint" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và giải tích. Nó chỉ một toán tử tuyến tính hoặc ma trận liên quan đến một phép biến đổi cụ thể, thường là phép chuyển vị hoặc phép lấy đạo hàm của một hàm. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "adjoint" có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh chuyên ngành có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản tiếng Anh, nhưng nhìn chung, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
Từ "adjoint" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adiungere", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "gắn liền". Trong ngữ cảnh toán học và logic, "adjoint" thường được sử dụng để chỉ một khái niệm liên quan đến sự kết hợp hoặc bổ sung giữa hai đối tượng, như ma trận hay phép toán. Sự phát triển từ nghĩa gốc đến ứng dụng hiện nay thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa tính toán và cấu trúc, nhấn mạnh vai trò của sự liên kết trong các hệ thống phức tạp.
Từ "adjoint" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Reading và Writing khi thảo luận về toán học nâng cao và lý thuyết đại số. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "adjoint" thường được sử dụng trong lĩnh vực toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ một tính chất liên quan đến biến đổi tuyến tính và ma trận. Sự xuất hiện của từ này tập trung vào các tình huống chuyên môn, cho thấy tính chính xác và tính lý thuyết cao của nó trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học.
