Bản dịch của từ Adjoint trong tiếng Việt
Adjoint

Adjoint (Adjective)
Liên quan đến một hàm số hoặc đại lượng được xác định từ một hàm số hoặc đại lượng khác bằng một phép biến đổi đối vị (chuyển vị) cụ thể; thường dùng trong toán học và đại số tuyến tính để chỉ phần tử 'đối vị' hoặc 'bề ngoài' của một toán tử hay ma trận.
Relating to or denoting a function or quantity related to a given function or quantity by a particular process of transposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Adjoint (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "adjoint" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và giải tích. Nó chỉ một toán tử tuyến tính hoặc ma trận liên quan đến một phép biến đổi cụ thể, thường là phép chuyển vị hoặc phép lấy đạo hàm của một hàm. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "adjoint" có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh chuyên ngành có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản tiếng Anh, nhưng nhìn chung, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
Từ "adjoint" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và giải tích. Nó chỉ một toán tử tuyến tính hoặc ma trận liên quan đến một phép biến đổi cụ thể, thường là phép chuyển vị hoặc phép lấy đạo hàm của một hàm. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "adjoint" có cùng nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh chuyên ngành có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản tiếng Anh, nhưng nhìn chung, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay nghĩa.
