Bản dịch của từ Adjuster trong tiếng Việt

Adjuster

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjuster(Noun)

ədʒˈʌstɚz
ədʒˈʌstɚz
01

Người điều tra và đánh giá các khiếu nại bảo hiểm để xác định mức độ trách nhiệm của công ty bảo hiểm (tức là xem xét tổn thất, nguyên nhân và số tiền bồi thường phải trả).

Those who investigate insurance claims to determine the extent of the insurers liability.

保险索赔调查员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Adjuster (Noun)

SingularPlural

Adjuster

Adjusters

Adjuster(Noun Countable)

ədʒˈʌstɚz
ədʒˈʌstɚz
01

Từ “adjuster” thường chỉ người hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh, sửa cho đúng hoặc phù hợp. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, thường là “claims adjuster” — người điều tra và định giá bồi thường bảo hiểm. Ở nghĩa chung, có thể hiểu là người/thiết bị chỉnh sửa, điều chỉnh cho phù hợp.

Different meanings depending on the context.

调整者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ