Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjuster trong tiếng Việt

adjuster

Noun CountableNoun

adjuster (Noun Countable)

/ədʒˈʌstɚz/
/ədʒˈʌstɚz/
AI

Nghĩa 01

Từ “adjuster” thường chỉ người hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh, sửa cho đúng hoặc phù hợp. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, thường là “claims adjuster” — người điều tra và định giá bồi thường bảo hiểm. Ở nghĩa chung, có thể hiểu là người/thiết bị chỉnh sửa, điều chỉnh cho phù hợp.

Different meanings depending on the context.

Ví dụ
Người điều chỉnh bảo hiểm đánh giá thiệt hại do tai nạn.The insurance adjuster assessed the damage caused by the accident.
Cô không thể tìm thấy một người điều chỉnh đáng tin cậy để giúp đỡ với khiếu nại của mình.She couldn't find a reliable adjuster to help with her claim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

adjuster (Noun)

/ədʒˈʌstɚz/
/ədʒˈʌstɚz/
AI

Nghĩa 01

Người điều tra và đánh giá các khiếu nại bảo hiểm để xác định mức độ trách nhiệm của công ty bảo hiểm (tức là xem xét tổn thất, nguyên nhân và số tiền bồi thường phải trả).

Those who investigate insurance claims to determine the extent of the insurers liability.

Ví dụ
Người điều chỉnh đã đánh giá thiệt hại do cơn bão gây ra.The adjuster assessed the damage caused by the storm.
Người điều chỉnh không tìm thấy bằng chứng về gian lận trong khiếu nại.The adjuster did not find any evidence of fraud in the claim.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của adjuster (Noun)

SingularPlural

adjuster

adjusters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh