adjuster
adjuster (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ “adjuster” thường chỉ người hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh, sửa cho đúng hoặc phù hợp. Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, thường là “claims adjuster” — người điều tra và định giá bồi thường bảo hiểm. Ở nghĩa chung, có thể hiểu là người/thiết bị chỉnh sửa, điều chỉnh cho phù hợp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adjuster (Noun)
Nghĩa 01
Người điều tra và đánh giá các khiếu nại bảo hiểm để xác định mức độ trách nhiệm của công ty bảo hiểm (tức là xem xét tổn thất, nguyên nhân và số tiền bồi thường phải trả).
Those who investigate insurance claims to determine the extent of the insurers liability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adjuster (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adjuster | adjusters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjuster" được định nghĩa là một người hoặc thiết bị có chức năng điều chỉnh hoặc sửa chữa sự không đồng nhất, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bảo hiểm, kỹ thuật và may mặc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường chỉ người điều chỉnh mức bồi thường bảo hiểm, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng thuật ngữ "loss adjuster". Cách phát âm cũng tương tự nhưng có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể.