Bản dịch của từ Administer a fine trong tiếng Việt
Administer a fine
Verb

Administer a fine(Verb)
ˈædmɪnˌɪstɐ ˈɑː fˈaɪn
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈɑ ˈfaɪn
02
Phát ra hoặc phân phát một cái gì đó, đặc biệt là theo cách chính thức.
To give out or distribute something especially in a formal way
Ví dụ
03
Quản lý và chịu trách nhiệm cho việc điều hành một cái gì đó, chẳng hạn như một tổ chức hoặc một doanh nghiệp.
To manage and be responsible for the running of something such as an organization or a business
Ví dụ
