Bản dịch của từ Administer a fine trong tiếng Việt

Administer a fine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer a fine(Verb)

ˈædmɪnˌɪstɐ ˈɑː fˈaɪn
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈɑ ˈfaɪn
01

Để áp dụng hoặc thi hành một quy định hay luật lệ

To apply or enforce a rule or law

Ví dụ
02

Phát ra hoặc phân phát một cái gì đó, đặc biệt là theo cách chính thức.

To give out or distribute something especially in a formal way

Ví dụ
03

Quản lý và chịu trách nhiệm cho việc điều hành một cái gì đó, chẳng hạn như một tổ chức hoặc một doanh nghiệp.

To manage and be responsible for the running of something such as an organization or a business

Ví dụ