Bản dịch của từ Administering medication trong tiếng Việt

Administering medication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administering medication(Phrase)

ˈædmɪnˌɪstərɪŋ mˌɛdɪkˈeɪʃən
ˈædˈmɪnɪstɝɪŋ ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Hành động cung cấp hoặc phân phát thuốc cho bệnh nhân hoặc nhóm bệnh nhân

Administering or dispensing medication to a patient or group of patients.

向患者或患者群体提供或发放药物的行为。

Ví dụ
02

Quá trình quản lý hoặc giám sát việc sử dụng thuốc điều trị

The process of managing or overseeing the use of medication.

管理或监督药物使用的过程

Ví dụ
03

Quy trình chính thức cung cấp thuốc theo đơn của chuyên gia y tế

Procedure for providing medication based on a healthcare professional’s prescription.

官方按照医疗专业人士的处方发放药物的流程

Ví dụ