admire a view
Verb
admire a view (Verb)
/ædmˈaɪɹ ə vjˈu/
/ædmˈaɪɹ ə vjˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ cảnh đẹp từ đỉnh núi Everest.Many people admire the view from the top of Mount Everest.
Họ không ngưỡng mộ cảnh đẹp từ những con phố đông đúc.They do not admire the view from the crowded city streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người ngắm nhìn cảnh đẹp từ đỉnh tòa nhà Empire State.Many people admire the view from the top of the Empire State Building.
Tôi không ngắm nhìn cảnh đẹp khi có quá nhiều ô nhiễm.I do not admire the view when there is too much pollution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người ngắm nhìn cảnh đẹp từ đỉnh núi Everest.Many people admire the view from the top of Mount Everest.
Cô ấy không ngắm nhìn cảnh đẹp từ những con phố đông đúc.She does not admire the view from the crowded city streets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "admire a view" có nghĩa là ngắm nhìn và đánh giá cao một phong cảnh hoặc khung cảnh nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, việc "ngắm nhìn cảnh đẹp" thường liên quan đến việc dành thời gian tận hưởng thiên nhiên hoặc kiến trúc trong các hoạt động giải trí, như du lịch hoặc tham quan. Việc sử dụng cụm từ này thường thấy trong văn viết cũng như trong giao tiếp hàng ngày.