Anh - Việt

Bản dịch của từ Adsorbable trong tiếng Việt

adsorbable

AdjectiveNoun

adsorbable (Adjective)

/ədsˈɔɹbəbəl/
/ədsˈɔɹbəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng bị hấp phụ (bị bám giữ trên bề mặt của một chất khác bằng lực vật lý hoặc hóa học).

Capable of undergoing adsorption.

Ví dụ
Vải mới có khả năng hấp thụ, thu hút nhiều người dùng tại lễ hội.The new fabric is adsorbable, attracting more users at the festival.
Quảng cáo trên mạng xã hội không phải lúc nào cũng hấp dẫn với mọi nhóm dân số.Social media ads are not always adsorbable for every demographic group.

Dạng tính từ của adsorbable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adsorbable

có thể hấp phụ

more adsorbable

dễ hấp thụ hơn

most adsorbable

dễ hấp phụ nhất

adsorbable (Noun)

/ədsˈɔɹbəbəl/
/ədsˈɔɹbəbəl/
AI

Nghĩa 01

Chất có khả năng bị hấp phụ — tức là một chất có thể bám lên bề mặt của chất khác (không đi sâu vào bên trong như thấm), ví dụ bị giữ trên bề mặt than hoạt tính hoặc bề mặt chất rắn khác.

A substance that is capable of being adsorbed.

Ví dụ
Nhiều vật liệu có thể hấp thụ, giúp giảm ô nhiễm ở Los Angeles.Many materials are adsorbable, helping reduce pollution in cities like Los Angeles.
Rác thải nhựa không thể hấp thụ, gây hại nghiêm trọng cho môi trường.Plastic waste is not adsorbable, harming the environment significantly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh