adsorbing
AdjectiveVerb
adsorbing (Adjective)
/ədsˈɔɹbɨŋ/
/ədsˈɔɹbɨŋ/
AI
Ví dụ
Bộ phim tài liệu hấp dẫn về biến đổi khí hậu thu hút nhiều khán giả tuần trước.The adsorbing documentary about climate change attracted many viewers last week.
Chiến dịch truyền thông xã hội hấp dẫn không tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu.The adsorbing social media campaign did not reach its target audience effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
adsorbing (Verb)
/ədsˈɔɹbɨŋ/
/ədsˈɔɹbɨŋ/
AI
Ví dụ
Bọt biển đang hấp thụ nước nhanh chóng trong thí nghiệm.The sponge is adsorbing water quickly during the experiment.
Bộ lọc không hấp thụ đủ tạp chất từ nước.The filter is not adsorbing enough impurities from the water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "adsorbing" đề cập đến quá trình bám dính của các phân tử, nguyên tử hoặc ion lên bề mặt của một chất rắn hoặc chất lỏng mà không gây ra sự thay đổi hóa học. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học, vật liệu và môi trường. “Adsorbing” không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết nhấn mạnh có thể thay đổi theo từng ngữ cảnh sử dụng.