Anh - Việt

Bản dịch của từ Adsorb trong tiếng Việt

adsorb

Verb

adsorb (Verb)

/ædsˈɑɹb/
/ædsˈɑɹb/
AI

Nghĩa 01

(về một chất rắn) giữ các phân tử của một khí, chất lỏng hoặc chất hòa tan trên bề mặt ngoài hoặc trên các bề mặt bên trong của vật liệu dưới dạng một lớp mỏng.

(of a solid) hold (molecules of a gas or liquid or solute) as a thin film on the outside surface or on internal surfaces within the material.

Ví dụ
Các nền tảng truyền thông xã hội hấp thụ dữ liệu cá nhân để quảng cáo mục tiêu.Social media platforms adsorb personal data for targeted advertising purposes.
Các công ty thường hấp thụ phản hồi từ người tiêu dùng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ của họ.Companies often adsorb consumer feedback to improve their products and services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh