Bản dịch của từ Adult life trong tiếng Việt
Adult life
Noun [U/C]

Adult life(Noun)
ˈeɪdəlt lˈaɪf
ˈeɪdəɫt ˈɫaɪf
01
Giai đoạn của cuộc đời khi mà độc lập về công việc và các mối quan hệ cá nhân chiếm ưu thế
This phase of life is characterized by independence, work, and personal relationships.
人生的这个阶段以独立、工作和个人关系为特色。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời kỳ mà một người đảm nhận trách nhiệm và tham gia các hoạt động liên quan đến việc trưởng thành
This is the time when a person takes on responsibilities and activities related to growing up.
一个成年人承担责任和参与各项事务的时期
Ví dụ
