Bản dịch của từ Advanced timetable trong tiếng Việt

Advanced timetable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advanced timetable(Noun)

ˈædvənst tˈaɪmtəbəl
ˈædvənst ˈtaɪmtəbəɫ
01

Một lịch trình đã được cải thiện hoặc cập nhật, thường kết hợp các phương pháp hoặc công nghệ mới.

A schedule that has been improved or updated often incorporating new methods or technology

Ví dụ
02

Một lịch trình linh hoạt hơn cho phép tối ưu hóa việc lập kế hoạch hoạt động.

A timetable that allows for more flexibility or efficiency in planning activities

Ví dụ
03

Một phiên bản nâng cao của lịch trình tiêu chuẩn được sử dụng để cải thiện sự phối hợp.

An enhanced version of a standard timetable used for better coordination

Ví dụ