Bản dịch của từ Advancement of community trong tiếng Việt

Advancement of community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advancement of community(Noun)

ˈædvənsmənt ˈɒf kəmjˈuːnɪti
ˈædvənsmənt ˈɑf kəmˈjunəti
01

Hành động thúc đẩy, tiến bộ hoặc nâng cao sự phát triển hoặc trưởng thành

Actions that promote or foster growth.

推动或促进增长的行动。

Ví dụ
02

Bước tiến hoặc sự tiến bộ trong phát triển hoặc cải thiện

A step forward or a breakthrough in improvement

这代表着迈出了一大步,或者是在不断改进的过程中取得了新的进展。

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc tiến lên phía trước, đặc biệt là hướng tới thành công.

An example of moving forward, especially towards success.

朝着成功不断前进的一次尝试

Ví dụ