Bản dịch của từ Adverse weather trong tiếng Việt

Adverse weather

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverse weather(Noun)

ˈædvɜːs wˈɛðɐ
ˈædˌvɝs ˈwɛðɝ
01

Thời tiết không thuận lợi hoặc có hại

Unfavorable or harmful weather conditions

Ví dụ
02

Các điều kiện có thể gây ra khó khăn hoặc thách thức

Conditions that may cause difficulties or challenges

Ví dụ
03

Các hiện tượng khí tượng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động

Meteorological phenomena that can negatively impact activities

Ví dụ