Bản dịch của từ Adverse weather trong tiếng Việt
Adverse weather
Noun [U/C]

Adverse weather(Noun)
ˈædvɜːs wˈɛðɐ
ˈædˌvɝs ˈwɛðɝ
01
Thời tiết không thuận lợi hoặc có hại
Unfavorable or harmful weather conditions
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hiện tượng khí tượng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động
Meteorological phenomena that can negatively impact activities
Ví dụ
