Bản dịch của từ Advertising abstention trong tiếng Việt
Advertising abstention
Noun [U/C]

Advertising abstention(Noun)
ˈædvətˌaɪzɪŋ ɐbstˈɛnʃən
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈæbˈstɛnʃən
Ví dụ
02
Hành động kiêng khem các hoạt động quảng cáo
The act of refraining from advertising activities
Ví dụ
03
Thời gian hoặc trạng thái kiêng quảng cáo
The period or state of abstaining from advertising
Ví dụ
