Bản dịch của từ Advertising abstention trong tiếng Việt

Advertising abstention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising abstention(Noun)

ˈædvətˌaɪzɪŋ ɐbstˈɛnʃən
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈæbˈstɛnʃən
01

Một chính sách hoặc chiến lược mà công ty quyết định không quảng cáo.

A policy or strategy where a company chooses not to advertise

Ví dụ
02

Hành động kiêng khem các hoạt động quảng cáo

The act of refraining from advertising activities

Ví dụ
03

Thời gian hoặc trạng thái kiêng quảng cáo

The period or state of abstaining from advertising

Ví dụ