Bản dịch của từ Advertising analytics tool trong tiếng Việt

Advertising analytics tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising analytics tool(Noun)

ˈædvətˌaɪzɪŋ ˌænɐlˈɪtɪks tˈuːl
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˌænəˈɫɪtɪks ˈtuɫ
01

Một hệ thống hoặc phần mềm thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến hiệu suất và hiệu quả quảng cáo

A system or software that collects and analyzes data related to advertising performance and effectiveness

Ví dụ
02

Các công cụ cung cấp cái nhìn sâu sắc để tối ưu hóa chiến lược quảng cáo và quyết định ngân sách.

Instruments that provide insights to optimize advertising strategies and budgeting decisions

Ví dụ
03

Các công cụ được sử dụng để đo lường kết quả của các chiến dịch quảng cáo thông qua các chỉ số và thông tin.

Tools used to measure the outcomes of advertising campaigns through metrics and insights

Ví dụ