Bản dịch của từ Advertising choice trong tiếng Việt
Advertising choice
Noun [U/C]

Advertising choice(Noun)
ˈædvətˌaɪzɪŋ tʃˈɔɪs
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈtʃɔɪs
01
Hoạt động sản xuất quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thương mại
The activity of producing advertisements for commercial products or services
Ví dụ
02
Quá trình đánh giá và lựa chọn các phương án quảng cáo
The process of evaluating and choosing advertising options
Ví dụ
