Bản dịch của từ Advertising elasticity trong tiếng Việt

Advertising elasticity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising elasticity(Noun)

ˈædvɚtˌaɪzɨŋ ˌilˌæstˈɪsəti
ˈædvɚtˌaɪzɨŋ ˌilˌæstˈɪsəti
01

Mức độ mà người tiêu dùng phản ứng với những thay đổi trong quảng cáo, ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của họ.

The level at which consumers respond to changes in advertising influences their shopping behavior.

消费者对广告变化的反应程度,会影响他们的购物行为。

Ví dụ
02

Đây là chỉ số phản ứng của lượng cầu đối với một mặt hàng khi chi tiêu cho quảng cáo thay đổi.

This measures how much the demand for a product responds to changes in advertising spending.

这是一种衡量商品需求对广告支出变动反应程度的标准。

Ví dụ
03

Sự nhạy cảm của nhu cầu đối với một sản phẩm trước những thay đổi trong ngân sách quảng cáo của nó.

The sensitivity of the demand for a product to changes in its advertising budget.

产品需求对广告预算变化的反应程度

Ví dụ