Bản dịch của từ Advertising suppression trong tiếng Việt

Advertising suppression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising suppression(Noun)

ˈædvətˌaɪzɪŋ səprˈɛʃən
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ səˈprɛʃən
01

Việc kiểm soát hợp lệ hoặc chiến lược về mặt pháp lý của các quảng cáo nhằm đáp ứng các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn nhất định

Legal or strategic control of advertising to meet certain criteria or standards.

对广告进行合法或策略性控制,以满足特定的标准或条件。

Ví dụ
02

Một quy trình hoặc cơ chế làm giảm hiệu quả của các nỗ lực quảng cáo

A process or mechanism that diminishes the effectiveness of advertising efforts.

这是一种会削弱广告效果的流程或机制。

Ví dụ
03

Hành động hạn chế hoặc kiểm soát việc quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ

Taking actions to block or restrict advertisements for products or services.

限制或抑制产品或服务广告的行为

Ví dụ