Bản dịch của từ Aerosol bomb trong tiếng Việt

Aerosol bomb

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerosol bomb(Noun)

ˈɛɹəsoʊl bɑm
ˈɛɹəsoʊl bɑm
01

Một dụng cụ (thường là bình xịt dạng lon hoặc chai) phun ra tia sương lỏng hoặc khí, thường dùng để làm sạch, khử trùng hoặc phun thuốc. Khi nhấn vòi, chất lỏng/khí được tán mịn thành dạng aerosol (sương mù) để phủ bề mặt.

A container that releases a spray of liquid or gas typically for cleaning or disinfecting.

喷雾罐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aerosol bomb(Verb)

ˈɛɹəsoʊl bɑm
ˈɛɹəsoʊl bɑm
01

Tấn công hoặc phá hủy bằng bom dạng xịt (bom khí dung), tức dùng bình xịt hoặc thiết bị phun để phát tán chất gây hại nhằm gây thiệt hại cho người hoặc vật.

Attack or destroy with an aerosol bomb.

用气雾弹攻击或摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh