Bản dịch của từ Aery trong tiếng Việt

Aery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aery(Adjective)

ˈɛɹi
ˈɛɹi
01

Thuộc về không khí hoặc bầu trời; mang tính nhẹ nhàng, thanh tao, thoát tục, không hữu hình hoặc không chắc chắn (như hơi thoảng, hư ảo).

Of or belonging to the air; aerial; (hence) ethereal, spiritual, incorporeal, insubstantial.

空中的;轻盈的,微妙的,非物质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ