Bản dịch của từ Afar trong tiếng Việt

Afar

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afar(Noun)

əfˈɑɹ
əfˈɑɹ
01

Một ngôn ngữ Cushitic của người Afar, được sử dụng bởi khoảng 700.000 người (một ngôn ngữ nói ở vùng Đông Phi).

The Cushitic language of the Afar, with about 700,000 speakers.

阿法尔语,东非的库西特语之一。

afar meaning
Ví dụ
02

Người Afar — chỉ thành viên của dân tộc Afar sống chủ yếu ở Djibouti, Eritrea và Ethiopia.

A member of a people living in Djibouti, Eritrea, and Ethiopia.

阿法尔族人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Afar(Adjective)

əfˈɑɹ
əfˈɑɹ
01

Thuộc về người Afar hoặc ngôn ngữ của họ (Afar là một dân tộc và ngôn ngữ sống ở khu vực tây bắc Somalia, Djibouti và đông bắc Ethiopia).

Relating to the Afar or their language.

阿法尔的,或与其语言有关的

Ví dụ

Afar(Adverb)

əfˈɑɹ
əfˈɑɹ
01

Ở khoảng cách xa; từ xa — diễn tả việc nhìn, nghe hoặc xảy ra ở một nơi cách xa người nói.

At or to a distance.

在远处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh