affairs
affairs (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'affair' — chỉ các việc, vấn đề, công việc hoặc chuyện (cá nhân hay công cộng) mà người ta cần quan tâm hoặc xử lý.
plural of affair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của affairs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
affair | affairs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affairs" thường được hiểu là các hoạt động hay vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể, chủ yếu là trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, trong đó "affairs" trong tiếng Anh Anh thường chỉ các vấn đề công cộng, còn trong tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về các sự kiện cá nhân hoặc tình cảm. Tuy nhiên, nghĩa chính vẫn tương tự. Chẳng hạn, "foreign affairs" chỉ các vấn đề quốc tế trong cả hai ngữ cảnh.