Anh - Việt

Bản dịch của từ Affairs trong tiếng Việt

affairs

Noun

affairs (Noun)

/əfˈɛɹz/
/əfˈɛɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'affair' — chỉ các việc, vấn đề, công việc hoặc chuyện (cá nhân hay công cộng) mà người ta cần quan tâm hoặc xử lý.

plural of affair.

Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội được tổ chức ở New York mỗi năm.Many social affairs are held in New York every year.
Không phải tất cả các sự kiện xã hội đều thú vị cho mọi người tham gia.Not all social affairs are enjoyable for everyone involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của affairs (Noun)

SingularPlural

affair

affairs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh