Bản dịch của từ Affection holder trong tiếng Việt

Affection holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affection holder(Noun)

ɐfˈɛkʃən hˈəʊldɐ
əˈfɛkʃən ˈhoʊɫdɝ
01

Một thuật ngữ có thể đề cập đến người giữ gìn cảm xúc

A term can refer to someone with an emotional attachment.

这个词可以用来指感情上有牵挂的人。

Ví dụ
02

Một người hoặc tổ chức có tình cảm yêu thương dành cho ai đó hoặc điều gì đó

Someone or an organization has feelings for someone or something.

有人或一个组织对某人或某事怀有感情。

Ví dụ
03

Một người được biết đến với khả năng thể hiện cảm xúc yêu thương hoặc sự trìu mến.

An individual who is recognized for their ability to express feelings of love or affection.

有人以善于表达爱意或关心而受到认可。

Ví dụ