Bản dịch của từ Affection holder trong tiếng Việt
Affection holder
Noun [U/C]

Affection holder(Noun)
ɐfˈɛkʃən hˈəʊldɐ
əˈfɛkʃən ˈhoʊɫdɝ
01
Một thuật ngữ có thể ám chỉ người giữ gìn mối liên hệ cảm xúc
It can refer to someone who has an emotional attachment.
这个词可能指的是一个有感情依附的人。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người được công nhận vì khả năng thể hiện cảm xúc yêu thương hoặc cảm mến.
An individual who is recognized for their ability to express love or affection.
一个以能够表达爱意或喜爱之情而闻名的人
Ví dụ
