Bản dịch của từ Affirmative study trong tiếng Việt

Affirmative study

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirmative study(Phrase)

ɐfˈɜːmətˌɪv stˈʌdi
əˈfɝmətɪv ˈstədi
01

Một tuyên bố xác nhận hoặc ủng hộ một ý kiến hoặc đề xuất cụ thể nào đó.

A statement that confirms or supports a specific idea or proposal.

这是一份确认或支持某个具体想法或提议的声明。

Ví dụ
02

Hành động xác nhận hoặc tuyên bố điều gì đó một cách tích cực

This is the act of confidently asserting or announcing something.

肯定或明确宣告某事的行为

Ví dụ
03

Một kết luận hoặc khẳng định điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ

A conclusion or assertion that something is correct or valid.

一个关于某事正确或有效的结论或断言。

Ví dụ