Bản dịch của từ Aged medication trong tiếng Việt

Aged medication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aged medication(Noun)

ˈeɪdʒd mˌɛdɪkˈeɪʃən
ˈeɪdʒd ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ